拼
密码锁
HSK5n 0 · Lv.1
mìmǎsuǒ
khóa mã
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我的行李箱有一个密码锁。
Wǒ de xínglǐxiāng yǒu yī gè mìmǎsuǒ.
≈HSK5
Vali của tôi có một cái khóa số.
My suitcase has a combination lock.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khóa mã
我的行李箱有一个密码锁。
Wǒ de xínglǐxiāng yǒu yī gè mìmǎsuǒ.
Vali của tôi có một cái khóa số.
My suitcase has a combination lock.