拼
密集型
HSK6n 0 · Lv.1
mìjíxíng
hàm lượng cao; Mô hình mật độ cao; Mô hình tập trung
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 密集型指的是一种在某个特定区域或领域内,资源、活动或人口高度集中和集中的状态。
等级
义项 ①n≈HSK6
hàm lượng cao; Mô hình mật độ cao; Mô hình tập trung
密集型指的是一种在某个特定区域或领域内,资源、活动或人口高度集中和集中的状态。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分