WinHSK

密集班

HSK6n
0 · Lv.1
bān

lớp chuyên; lớp học chuyên sâu

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

密集班每天上八节课。

Mìjíbān měitiān shàng bā jié kè.

HSK5

Lớp chuyên học tám tiếng một ngày.

The intensive class has eight classes a day.

她正在申请英语密集班。

Tā zhèngzài shēnqǐng Yīngyǔ mìjí bān.

HSK5

Cô ấy đang nộp đơn xin vào lớp tiếng Anh cấp tốc.

She is applying for an intensive English class.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan