WinHSK

富豪榜

HSK7-9n
0 · Lv.1
háobǎng

danh sách phú hào; Danh sách triệu phú; Danh sách người giàu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 富豪榜是指列出财富排名的富人名单。
义项 nHSK7-9

danh sách phú hào; Danh sách triệu phú; Danh sách người giàu

富豪榜是指列出财富排名的富人名单。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan