WinHSK

对吗?

HSK1part
0 · Lv.1
duìma

đúng không; có đúng không

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 询问某件事情是否正确或准确,表示一种确认的语气。
义项 partHSK1

đúng không; có đúng không

询问某件事情是否正确或准确,表示一种确认的语气。

免费例句

这个问题很难,对吗?

Zhège wèntí hěn nán, duì ma?

HSK1

Câu hỏi này khó đúng không?

This question is difficult, isn't it?

你喜欢这部电影,对吗?

Nǐ xǐhuan zhè bù diànyǐng, duì ma?

HSK1

Bạn thích bộ phim này, đúng không?

You like this movie, right?

他已经离开了,对吗?

Tā yǐjīng líkāi le, duì ma?

HSK2

Anh ấy đã rời đi rồi, đúng không?

He has already left, hasn't he?

请问去国家森林公园,走这条路对吗?

HSK4

教练,我发球的姿势对吗?

HSK5

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan