WinHSK

对帐单

HSK7-9n
0 · Lv.1
duìzhàngdān

phiếu kiểm tra đối chiếu; bảng đối chiếu tài khoản; bảng sao kê

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对帐单是用于核对账户交易记录的文件,通常用于银行或财务管理中。
义项 nHSK7-9

phiếu kiểm tra đối chiếu; bảng đối chiếu tài khoản; bảng sao kê

对帐单是用于核对账户交易记录的文件,通常用于银行或财务管理中。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan