WinHSK

对比度

HSK5n
0 · Lv.1
duì

độ tỷ lệ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. ̣指荧光屏上图像各部分之间的明暗对比程度
  2. 指荧光屏上图像各部分之间的明暗对比程度
义项 nHSK5

độ tỷ lệ

̣指荧光屏上图像各部分之间的明暗对比程度

义项 nHSK5

độ tỉ lệ

指荧光屏上图像各部分之间的明暗对比程度

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan