拼
对胃口
HSK6n 0 · Lv.1
duìwèikǒu
hợp khẩu vị
be interesting/pleasant; to one's liking
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (饭菜等) 适合食欲,合口味
- 比喻对某种事物或活动感应趣
等级
义项 ①n≈HSK6
hợp khẩu vị
(饭菜等) 适合食欲,合口味
义项 ②n≈HSK6
thích thú; ưa thích
比喻对某种事物或活动感应趣
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分