拼
对话框
HSK7-9n 0 · Lv.1
duìhuàkuàng
hộp thoại (máy tính)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
对话框可以用来显示警告信息。
Duìhuàkuàng kěyǐ yòng lái xiǎnshì jǐnggào xìnxī.
≈HSK4
Hộp thoại có thể dùng để hiển thị cảnh báo.
A dialog box can be used to display a warning.
他仔细阅读了对话框里的信息。
Tā zǐxì yuèdú le duìhuàkuàng lǐ de xìnxī.
≈HSK4
Anh ấy đã đọc kỹ thông tin trong hộp thoại.
He carefully read the information in the dialog box.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分