WinHSK

导游亭

HSK7-9n
0 · Lv.1
dǎoyóutíng

Tour Guide Booth; Nhà chờ hướng dẫn du lịch; Bến đỗ hướng dẫn viên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 导游亭是供游客等待和咨询导游的地方。
义项 nHSK7-9

Tour Guide Booth; Nhà chờ hướng dẫn du lịch; Bến đỗ hướng dẫn viên

导游亭是供游客等待和咨询导游的地方。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan