拼
导航台
HSK7-9n 0 · Lv.1
dǎohángtái
đài kiểm soát không lưu; đài hướng dẫn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 为飞机引导方向的地面无线电台
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đài kiểm soát không lưu; đài hướng dẫn
为飞机引导方向的地面无线电台
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đài kiểm soát không lưu; đài hướng dẫn
đài kiểm soát không lưu; đài hướng dẫn
为飞机引导方向的地面无线电台