拼
封口机
HSK3n 0 · Lv.1
fēngkǒujī
máy niêm phong
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我要学习如何使用封口机。
Wǒ yào xuéxí rúhé shǐyòng fēngkǒujī.
≈HSK4
Tôi cần học cách sử dụng máy niêm phong.
I need to learn how to use the sealing machine.
封口机用于食品包装。
Fēngkǒujī yòng yú shípǐn bāozhuāng.
≈HSK5
Máy niêm phong được dùng để đóng gói thực phẩm.
Sealing machines are used for food packaging.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分