WinHSK

封锁区

HSK7-9nlocal, n
0 · Lv.1
fēngsuǒ

khu vực phong toả; khu vực phong tỏa; khu vực bị hạn chế đi lại

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 封锁区是指因某种原因(如疫情、自然灾害等)而限制人员进出或活动的区域。
义项 nlocal, nHSK7-9

khu vực phong toả; khu vực phong tỏa; khu vực bị hạn chế đi lại

封锁区是指因某种原因(如疫情、自然灾害等)而限制人员进出或活动的区域。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan