WinHSK

将来式

HSK4n
0 · Lv.1
jiāngláishì

thì tương lai (ngôn ngữ học)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种动词时态,在英语中,传统地用will和shall形成表示将来式
义项 nHSK4

thì tương lai (ngôn ngữ học)

一种动词时态,在英语中,传统地用will和shall形成表示将来式

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan