WinHSK

小个子

HSK2n
0 · Lv.1
xiǎozi

bé người; người thấp; người có chiều cao khiêm tốn

short person; little chap; small fellow 小个子 女人 a tiny woman

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 小个子是指身材矮小的人,通常用来形容那些身高较低的个体。
义项 nHSK2

bé người; người thấp; người có chiều cao khiêm tốn

小个子是指身材矮小的人,通常用来形容那些身高较低的个体。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan