拼
小企业
HSK5n 0 · Lv.1
xiǎoqǐyè
doanh nghiệp nhỏ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这家公司出租办公室给小企业。
Zhè jiā gōngsī chūzū bàngōngshì gěi xiǎo qǐyè.
≈HSK4
Công ty này cho thuê văn phòng cho các doanh nghiệp nhỏ.
This company rents out offices to small businesses.
这项政策对小企业有利。
Zhè xiàng zhèngcè duì xiǎo qǐyè yǒulì.
≈HSK4
Chính sách này có lợi cho các doanh nghiệp nhỏ.
This policy is beneficial to small businesses.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分