WinHSK

小伙伴

HSK5n
0 · Lv.1
xiǎohuǒbàn

bạn bè; đồng bạn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 孩童时代的玩伴,可以是朋友,可以是至交,也可以是泛泛之交,也可以是异性小朋友
义项 nHSK5

bạn bè; đồng bạn

孩童时代的玩伴,可以是朋友,可以是至交,也可以是泛泛之交,也可以是异性小朋友

免费例句

小伙伴们一起玩游戏。

Xiǎo huǒbàn men yīqǐ wán yóuxì.

HSK3

Các bạn nhỏ cùng nhau chơi trò chơi.

The little friends play games together.

我的小伙伴们都很好。

Wǒ de xiǎo huǒbàn men dōu hěn hǎo.

HSK3

Các bạn nhỏ của tôi đều rất tốt.

My little friends are all very nice.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan