拼
小伙子
HSK4n 0 · Lv.1
xiǎohuǒzi
cậu nhóc; chàng trai; anh bạn trẻ; cậu thanh niên; chàng trai trẻ
lad; chap; young fellow; youngster
漢越 tiểu hỏa tử
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 青年男子
等级
义项 ①n≈HSK4
cậu nhóc; chàng trai; anh bạn trẻ; cậu thanh niên; chàng trai trẻ
青年男子
免费例句
你对新来的那个小伙子印象怎么样?
≈HSK4
上午来应聘的那个小伙子是学电子技术的,成绩很优秀,通过面试时和他的对话,感觉他的性格也不错,我觉得他挺适合这份工作的。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分