WinHSK

小偷儿

HSK6n
0 · Lv.1
xiǎotōur

thằng ăn trộm

漢越 tiểu thâu nhi

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. thằng ăn trộm
  2. 偷东西的人
义项 nHSK6

thằng ăn trộm

thằng ăn trộm

免费例句

好你个小偷儿,敢偷我的东西,我送你去警察局!

HSK5

义项 nHSK6

ăn sương; tên trộm

偷东西的人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan