拼
小偷儿
HSK6n 0 · Lv.1
xiǎotōur
thằng ăn trộm
漢越 tiểu thâu nhi
字解构
Phân tích chữ小xiǎoHSK1nhỏ, bé偷tōuHSK6ăn trộm; ăn cắp; trộm; nhót; bớt xén儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分