WinHSK

小吃摊

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiǎochītān

quầy hàng thực phẩm; tiệm ăn vặt; quầy đồ ăn vặt; quán ăn vặt

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这条街有很多小吃摊。

Zhè tiáo jiē yǒu hěnduō xiǎochītān.

HSK4

Con phố này có nhiều quán ăn vặt.

This street has many snack stalls.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan