WinHSK

小妹妹

HSK1n
0 · Lv.1
xiǎomèimei

cô bé; bé gái

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

小妹妹正在花园里玩。

Xiǎo mèimei zhèngzài huāyuán lǐ wán.

HSK2

Bé gái đang chơi trong vườn.

The little sister is playing in the garden.

小妹妹,你是不是迷路了?

Xiǎo mèimei, nǐ shì bù shì mílù le?

HSK3

Em gái ơi, em có bị lạc đường không?

Little girl, are you lost?

我的小妹妹喜欢吃糖果。

Wǒ de xiǎo mèimei xǐhuān chī tángguǒ.

HSK2

Em gái của tôi thích ăn kẹo.

My little sister likes to eat candy.

这是我的小妹妹,今年五岁了。

Zhè shì wǒ de xiǎo mèimei, jīnnián wǔ suì le.

HSK2

Đây là em gái tôi, năm nay năm tuổi rồi.

This is my little sister; she is five years old this year.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan