WinHSK

小孩子

HSK1n
0 · Lv.1
xiǎoháizi

đứa bé; đứa trẻ; trẻ con; con nít

漢越 tiểu hài tử
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50