WinHSK

小家庭

HSK4n
0 · Lv.1
xiǎojiātíng

gia đình nhỏ (thường chỉ vợ chồng mới cưới nhau ra ở riêng)

small family

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们想要一个小家庭。

Tāmen xiǎng yào yī gè xiǎo jiātíng.

HSK2

Họ muốn có một gia đình nhỏ.

They want a small family.

我们是幸福的小家庭。

Wǒmen shì xìngfú de xiǎo jiātíng.

HSK3

Chúng tôi là một gia đình nhỏ hạnh phúc.

We are a happy small family.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan