拼
小市民
HSK4n 0 · Lv.1
xiǎoshìmín
tiểu thị dân
plebeian; philistine
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 城市中占有少量生产资料或财产的居民一般是小资产阶级如手工业者、小商人、小房东等
等级
义项 ①n≈HSK4
tiểu thị dân
城市中占有少量生产资料或财产的居民一般是小资产阶级如手工业者、小商人、小房东等
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分