WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
小心眼
HSK3
adj
0 · Lv.1
xiǎo
xīn
yǎn
hẹp hòi; lòng dạ hẹp hòi
漢越
字解构
Phân tích chữ
小
xiǎo
HSK1
nhỏ, bé
心
xīn
HSK3
tim; trái tim; quả tim
眼
yǎn
HSK2
mắt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
小心眼儿
xiǎo xīn yǎn ér
HSK3
nhỏ nhen, hay để bụng; chấp nhặt; không rộng lượng; lòng dạ hẹp hòi; bụng dạ hẹp hòi
查词
复习
真题
工具
我的