WinHSK

小心眼

HSK3adj
0 · Lv.1
xiǎoxīnyǎn

hẹp hòi; lòng dạ hẹp hòi

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你千万别这么小心眼儿。

Nǐ qiān wàn bié zhème xiǎoxīnyǎnr.

HSK5

Bạn đừng có bụng dạ hẹp hòi như vậy.

Don't be so narrow-minded.

我们都知道他是个小心眼儿。

Wǒmen dōu zhīdào tā shì gè xiǎoxīnyǎnr.

HSK5

Chúng tôi đều biết anh ta là người hẹp hòi.

We all know he is narrow-minded.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50