WinHSK

小拇指

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiǎozhǐ

ngón út (tay hoặc chân)

little finger

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的小拇指受伤了。

Tā de xiǎo mǔzhǐ shòushāng le.

HSK4

Ngón út của anh ấy bị thương rồi.

His little finger is injured.

小拇指上戴着一枚戒指。

Xiǎo mǔzhǐ shàng dài zhe yī méi jièzhi.

HSK4

Trên ngón út có đeo nhẫn.

There is a ring on the little finger.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan