WinHSK

小旅馆

HSK4n
0 · Lv.1
xiǎoguǎn

lữ quán nhỏ; quán trọ nhỏ; nhà nghỉ nhỏ; khách sạn nhỏ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这家小旅馆的价格很便宜。

Zhè jiā xiǎo lǚguǎn de jiàgé hěn piányi.

HSK3

Giá của khách sạn nhỏ này rất rẻ.

The price of this small hotel is very cheap.

我们住在一个小旅馆里。

Wǒmen zhù zài yí ge xiǎo lǚguǎn lǐ.

HSK3

Chúng tôi ở trong một nhà trọ nhỏ.

We stayed in a small hotel.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan