WinHSK

小日本

HSK1n
0 · Lv.1
xiǎoběn

Nhật Bản (thường với ý nghĩa tiêu cực)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对日本的贬义称呼。
  2. 这是一个带有贬义的词,通常用来指代日本,表达对日本的不满或轻视。
义项 nHSK1

Nhật Bản (thường với ý nghĩa tiêu cực)

对日本的贬义称呼。

义项 nHSK1

Jap; Nhật Bản nhỏ; Nhật Bản bé

这是一个带有贬义的词,通常用来指代日本,表达对日本的不满或轻视。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan