拼
小时候
HSK2n 0 · Lv.1
xiǎoshíhou
hồi nhỏ; thời còn nhỏ; thời niên thiếu; thời thơ ấu
漢越 tiểu thì hậu
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hồi nhỏ; thời còn nhỏ; thời niên thiếu; thời thơ ấu
认识每个字,再去看它们组成的词 →