WinHSK

小时工

HSK1n
0 · Lv.1
xiǎoshígōng

lao động thời vụ; công nhân thời vụ; công nhân theo giờ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我家请了一个小时工。

Wǒ jiā qǐng le yī gè xiǎoshígōng.

HSK3

Nhà tôi đã thuê một cô giúp việc theo giờ.

My family hired a part-time housekeeper.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan