WinHSK

小木偶

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiǎoǒu

Con rối gỗ; chú bé người gỗ; Pinocchio; con rối; búp bê gỗ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

小木偶有鼻子有眼,能说话,会走路。

Xiǎo mù'ǒu yǒu bízi yǒu yǎn, néng shuōhuà, huì zǒulù.

HSK3

Con rối gỗ có mũi có mắt, biết nói, biết đi.

The little puppet has a nose and eyes, can talk, and can walk.

文章描述了小木偶在童话世界里的冒险经历。

Wénzhāng miáoshù le xiǎo mù'ǒu zài tónghuà shìjiè lǐ de màoxiǎn jīnglì.

HSK5

Bài báo mô tả những cuộc phiêu lưu của chú rối gỗ trong thế giới cổ tích.

The article describes the adventures of a little puppet in the fairy tale world.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan