拼
小松鼠
HSK5n 0 · Lv.1
xiǎosōngshǔ
cà nhen
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
小松鼠很机灵,听到一点响声就溜走了。
Xiǎo sōngshǔ hěn jīling, tīng dào yīdiǎn xiǎngshēng jiù liū zǒu le.
≈HSK5
Con sóc nhỏ rất lanh, vừa nghe tiếng động đã chạy vụt đi.
The little squirrel is very alert; it slips away as soon as it hears a sound.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分