WinHSK

小段子

HSK3n
0 · Lv.1
xiǎoduàn

bài báo; tin ngắn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 新闻报道;新闻文章
  2. 短段落
义项 nHSK3

bài báo; tin ngắn

新闻报道;新闻文章

免费例句

我读了一篇有趣的小段子。

Wǒ dú le yī piān yǒuqù de xiǎo duànzi.

HSK4

Tôi đã đọc một bài tin ngắn thú vị.

I read an interesting short piece.

她每天都看小段子。

Tā měitiān dōu kàn xiǎo duànzi.

HSK4

Cô ấy đọc tin ngắn hàng ngày.

She reads short news snippets every day.

义项 nHSK3

đoạn ngắn; đoạn văn ngắn

短段落

免费例句

我喜欢写有趣的小段子。

Wǒ xǐhuan xiě yǒuqù de xiǎo duànzi.

HSK4

Tôi thích viết những đoạn ngắn thú vị.

I like to write interesting short stories.

这个小段子写得很清楚。

Zhè ge xiǎo duànzi xiě de hěn qīngchu.

HSK4

Đoạn ngắn này viết rất rõ ràng.

This short passage is written very clearly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan