拼
小气候
HSK6n 0 · Lv.1
xiǎoqìhòu
(nghĩa bóng) tình hình địa phương
specific economic or political climate; particular environment or condition
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
(nghĩa bóng) tình hình địa phương
specific economic or political climate; particular environment or condition