WinHSK

小气候

HSK6n
0 · Lv.1
xiǎohòu

(nghĩa bóng) tình hình địa phương

specific economic or political climate; particular environment or condition

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. fig. local situation
  2. microclimate
义项 nHSK6

(nghĩa bóng) tình hình địa phương

fig. local situation

免费例句

弹性水库还有着地上水库和地下水库所不易起到的重要作用,就是能够改善小气候。

HSK6

义项 nHSK6

vi khí hậu

microclimate

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan