拼
小汽车
HSK3n 0 · Lv.1
xiǎoqìchē
Ô tô nhỏ, xe hơi nhỏ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 小型的汽车。
等级
义项 ①n≈HSK3
Ô tô nhỏ, xe hơi nhỏ
小型的汽车。
免费例句
小汽车里面是谁?
≈HSK2
小汽车。
≈HSK2
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Ô tô nhỏ, xe hơi nhỏ
Ô tô nhỏ, xe hơi nhỏ
小型的汽车。
小汽车里面是谁?
小汽车。