WinHSK

小灵通

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiǎolíngtōng

máy nhắn tin

Little Smart; personal access system (PAS)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 小灵通:手持式无线电话
义项 nHSK7-9

máy nhắn tin

小灵通:手持式无线电话

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan