WinHSK

小熊猫

HSK3n
0 · Lv.1
xiǎoxióngmāo

gấu trúc đỏ

lesser panda

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 也叫红熊猫、红猫熊或九节狼、火狐,是一种小型哺乳动物,原产于中国西南地区。
义项 nHSK3

gấu trúc đỏ

也叫红熊猫、红猫熊或九节狼、火狐,是一种小型哺乳动物,原产于中国西南地区。

免费例句

小熊猫的毛色非常漂亮。

Xiǎo xióngmāo de máosè fēicháng piàoliang.

HSK3

Lông của gấu trúc đỏ rất đẹp.

The fur color of the red panda is very beautiful.

小熊猫的眼睛又大又圆。

Xiǎo xióngmāo de yǎnjīng yòu dà yòu yuán.

HSK3

Đôi mắt của gấu trúc đỏ vừa to vừa tròn.

The red panda's eyes are big and round.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan