拼
小熊猫
HSK3n 0 · Lv.1
xiǎoxióngmāo
gấu trúc đỏ
lesser panda
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
小熊猫的毛色非常漂亮。
Xiǎo xióngmāo de máosè fēicháng piàoliang.
≈HSK3
Lông của gấu trúc đỏ rất đẹp.
The fur color of the red panda is very beautiful.
小熊猫的眼睛又大又圆。
Xiǎo xióngmāo de yǎnjīng yòu dà yòu yuán.
≈HSK3
Đôi mắt của gấu trúc đỏ vừa to vừa tròn.
The red panda's eyes are big and round.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分