WinHSK

小牛肉

HSK2n
0 · Lv.1
xiǎoniúròu

thịt bò nhỏ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

该给他上一道小牛肉。

Gāi gěi tā shàng yī dào xiǎo niúròu.

HSK4

Nên phục vụ anh ta một ít thịt bê.

We should serve him a dish of veal.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan