WinHSK

小狗子

HSK1n
0 · Lv.1
xiǎogǒu

đám bạn; chó con

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 小狗子是指年幼的狗,通常用来形容可爱、活泼的小狗。
义项 nHSK1

đám bạn; chó con

小狗子是指年幼的狗,通常用来形容可爱、活泼的小狗。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan