拼
小玩意
HSK2n 0 · Lv.1
xiǎowányì
tiện ích
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- gadget
- widget (small item of software)
等级
义项 ①n≈HSK2
tiện ích
gadget
义项 ②n≈HSK2
widget (mục nhỏ của phần mềm)
widget (small item of software)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分