拼
小生意
HSK2n 0 · Lv.1
xiǎoshēngyì
nghề buôn bán nhỏ; kinh doanh nhỏ; tiểu thương
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 小生意指的是规模较小、投资较少的商业活动。
等级
义项 ①n≈HSK2
nghề buôn bán nhỏ; kinh doanh nhỏ; tiểu thương
小生意指的是规模较小、投资较少的商业活动。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分