拼
小白兔
HSK5n 0 · Lv.1
xiǎobáitù
thỏ trắng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指一种小型、毛色白的兔子,通常被认为是温顺和可爱的动物。
等级
义项 ①n≈HSK5
thỏ trắng
指一种小型、毛色白的兔子,通常被认为是温顺和可爱的动物。
免费例句
小白兔的耳朵长。
Xiǎo báitù de ěrduo cháng.
≈HSK2
Thỏ trắng có tai dài.
The little white rabbit has long ears.
小白兔躲在树后面。
Xiǎo báitù duǒ zài shù hòumiàn.
≈HSK2
Thỏ trắng trốn sau cây.
The little white rabbit is hiding behind the tree.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分