拼
小米面
HSK1n 0 · Lv.1
xiǎomǐmiàn
bột kê
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 小米磨成的面
- 糜子、黄豆、白玉米合起来磨成的面
等级
义项 ①n≈HSK1
bột kê
小米磨成的面
义项 ②n≈HSK1
bột ngũ cốc (bột kê, đậu nành, đậu trắng trộn lẫn)
糜子、黄豆、白玉米合起来磨成的面
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分