拼
小老婆
HSK5n 0 · Lv.1
xiǎolǎopó
vợ bé; thiếp; hầu thiếp
concubine 娶 小老婆 take a concubine
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旧社会男子在妻子以外娶的女子
- 大太太以外的其它妻子
- 旧社会男子在妻子以外聚的女子
等级
义项 ①n≈HSK5
vợ bé; thiếp; hầu thiếp
旧社会男子在妻子以外娶的女子
免费例句
他常常带小老婆出去玩。
tā cháng cháng dài xiǎo lǎo pó chū qù wán
≈HSK6
Anh ấy thường dẫn vợ nhỏ đi chơi.
He often takes his concubine out to play.
小老婆总是笑着面对生活。
xiǎo lǎo pó zǒng shì xiào zhe miàn duì shēng huó
≈HSK6
Vợ nhỏ luôn mỉm cười đối diện với cuộc sống.
The concubine always faces life with a smile.
义项 ②n≈HSK5
tiểu phòng
大太太以外的其它妻子
义项 ③n≈HSK5
lẽ
旧社会男子在妻子以外聚的女子
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分