WinHSK

小老婆

HSK5n
0 · Lv.1
xiǎolǎo

vợ bé; thiếp; hầu thiếp

concubine 娶 小老婆 take a concubine

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他常常带小老婆出去玩。

tā cháng cháng dài xiǎo lǎo pó chū qù wán

HSK6

Anh ấy thường dẫn vợ nhỏ đi chơi.

He often takes his concubine out to play.

小老婆总是笑着面对生活。

xiǎo lǎo pó zǒng shì xiào zhe miàn duì shēng huó

HSK6

Vợ nhỏ luôn mỉm cười đối diện với cuộc sống.

The concubine always faces life with a smile.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan