拼
小肚子
HSK4n 0 · Lv.1
xiǎodùzǐ
bụng dưới; phần bụng dưới
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 小腹
等级
义项 ①n≈HSK4
bụng dưới; phần bụng dưới
小腹
免费例句
我的小肚子有点疼。
Wǒ de xiǎo dùzi yǒu diǎn téng.
≈HSK3
Bụng dưới của tôi hơi đau.
My lower belly hurts a little.
她痛苦地捂着肚子。
Tā tòngkǔ de wǔ zhe dùzi.
≈HSK4
Cô ấy đau đớn ôm lấy bụng dưới.
She was holding her stomach in pain.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分